Phép dịch "Kunde" thành Tiếng Việt
Khách hàng, người khách, tài khoản là các bản dịch hàng đầu của "Kunde" thành Tiếng Việt.
Kunde (veraltet) (gehoben) [..]
-
Khách hàng
Organisation oder Person, die ein Produkt empfängt
Und dann kam sein nächster Kunde, diesmal "Campbell's Soup".
Khách hàng tiếp theo tìm đến ông là hãng Súp Campbell's.
-
người khách
Finden Sie sie, finden Sie ihre Familie, finden Sie den Kunden Nummer neun.
Tìm cô ta, gia đình cô ta tìm người khách hàng số chín.
-
tài khoản
nounDie größte Bank in Frankreich hat heute die Konten ihrer Kunden eingefroren.
Các ngân hàng lớn nhất ở Pháp đã đóng băng tài khoản vốn ngắn hạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kunde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
khách hàng
nounDu hast mich gerade einen beschissenen Kunden gekostet.
Mày làm tao mất một khách hàng rồi đấy.
Hình ảnh có "Kunde"
Các cụm từ tương tự như "Kunde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
học · 學