Phép dịch "Kummer" thành Tiếng Việt
buồn là bản dịch của "Kummer" thành Tiếng Việt.
Kummer
noun
masculine
ngữ pháp
-
buồn
adjectiveWir finden es nicht ohne Mühe und Kummer.
Nó không đến nếu không có sự gian khổ và nỗi buồn phiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kummer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm