Phép dịch "Krone" thành Tiếng Việt

mũ miện, mào, Vương miện là các bản dịch hàng đầu của "Krone" thành Tiếng Việt.

Krone noun feminine ngữ pháp

Krone (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mũ miện

    noun
  • mào

    noun
  • Vương miện

    eine kostbare Kopfbedeckung, Zeichen der Macht der Herrscher

    Kronen können durch Lächeln und Grübchen verloren gehen.

    Con biết không, đôi khi vương miện bị mất vì một nụ cười và một lúm đồng tiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Krone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

krone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vương miện

    Kronen können durch Lächeln und Grübchen verloren gehen.

    Con biết không, đôi khi vương miện bị mất vì một nụ cười và một lúm đồng tiền.

Hình ảnh có "Krone"

Các cụm từ tương tự như "Krone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Krone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch