Phép dịch "Kronprinz" thành Tiếng Việt

Thái tử, thái tử là các bản dịch hàng đầu của "Kronprinz" thành Tiếng Việt.

Kronprinz noun masculine ngữ pháp

Prinz, der in einer Monarchie der erste in der Reihe ist, um dem König nach dessen Tod oder Abdankung nachzufolgen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thái tử

    Anwärter auf den Thron

    Nur, weil der Kronprinz ein Mörder ist?

    Chỉ vì Thái tử là một kẻ giết người sao?

  • thái tử

    noun

    Es wird Sie freuen zu erfahren, dass der Kronprinz plant,

    Anh sẽ rất vinh dự được biết rằng thái tử... dự định sẽ xem màn trình diễn của anh tối nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kronprinz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kronprinz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch