Phép dịch "Kreatur" thành Tiếng Việt

生物, sinh vật, tạo vật là các bản dịch hàng đầu của "Kreatur" thành Tiếng Việt.

Kreatur noun feminine ngữ pháp

(poet.) (empfindende)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 生物

  • sinh vật

    noun

    Alles was ich tun konnte war, diese erstaunliche Kreatur festzuhalten.

    Tôi chỉ có thể cố giữ chặt thứ sinh vật kỳ lạ đó.

  • tạo vật

    Gefangen in einer Ewigkeit, in der ich eine abscheuliche Kreatur beobachten muss, die meine Kinder Bruder nennen.

    Vĩnh viễn phải trông theo cái tạo vật gớm ghiếc mà các con ta gọi là em trai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kreatur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kreatur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch