Phép dịch "krebs" thành Tiếng Việt

cự giải, ung thư, cua là các bản dịch hàng đầu của "krebs" thành Tiếng Việt.

krebs
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cự giải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krebs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krebs noun masculine ngữ pháp

Cancer (lat.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ung thư

    noun

    Etwas stimmt nicht, aber es ist kein Krebs.

    Có gì đó không ổn, nhưng không phải ung thư.

  • cua

    noun

    Aber ich rede von Krebsen, die selber kauen.

    Nhưng tôi múôn nói tới con cua đang nhai

  • Cự Giải

    proper

    Cự Giải (chòm sao)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Ung thư
    • tôm đồng
    • Tôm hùm đất

Hình ảnh có "krebs"

Các cụm từ tương tự như "krebs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "krebs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch