Phép dịch "Krebs" thành Tiếng Việt
ung thư, cua, Cự Giải là các bản dịch hàng đầu của "Krebs" thành Tiếng Việt.
Krebs
noun
masculine
ngữ pháp
Cancer (lat.) [..]
-
ung thư
nounEtwas stimmt nicht, aber es ist kein Krebs.
Có gì đó không ổn, nhưng không phải ung thư.
-
cua
nounAber ich rede von Krebsen, die selber kauen.
Nhưng tôi múôn nói tới con cua đang nhai
-
Cự Giải
properCự Giải (chòm sao)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Ung thư
- tôm đồng
- Tôm hùm đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Krebs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
krebs
-
cự giải
Hình ảnh có "Krebs"
Các cụm từ tương tự như "Krebs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôm đồng · ung thư
Thêm ví dụ
Thêm