Phép dịch "Krake" thành Tiếng Việt

bạch tuộc, mực, phủ là các bản dịch hàng đầu của "Krake" thành Tiếng Việt.

Krake noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạch tuộc

    noun

    Skipper, Kowalski, haltet die Kraken fern!

    Skipper, Kowalski mau chặn lũ bạch tuộc lại.

  • mực

    adjective noun

    Wegen Mike wurde ich auf die Kraken-Konferenz eingeladen,

    Mike đã đưa tôi đến hội nghị về mực ống

  • phủ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Krake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Krake"

Các cụm từ tương tự như "Krake" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Krake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch