Phép dịch "Kran" thành Tiếng Việt

máy nước, cần trục, vòi là các bản dịch hàng đầu của "Kran" thành Tiếng Việt.

Kran noun Noun masculine ngữ pháp

Kran (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy nước

  • cần trục

    Ich verbringe mein ganzes Leben damit, einen Kran zu steuern.

    Tôi tốn hết thời gian để điều khiển cần trục mà.

  • vòi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cần trục
    • chim hạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kran"

Thêm

Bản dịch "Kran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch