Phép dịch "Kranich" thành Tiếng Việt

Thiên Hạc, con hạc, Sếu cổ trắng là các bản dịch hàng đầu của "Kranich" thành Tiếng Việt.

Kranich noun masculine ngữ pháp

Kranich-Konzern (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thiên Hạc

    Kranich (Sternbild)

  • con hạc

    Wenn Sie genau hinsehen, ist es diese Form, Kranich genannt.

    Nếu nhìn kĩ, nó có hình dạng như một con hạc.

  • Sếu cổ trắng

    Vogelart aus der Familie der Kraniche

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kranich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kranich
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cần cẩu

    noun

    es sah gar nicht nach Fröschen oder Kranichen aus.

    không cái nào giống một con ếch hay một cái cần cẩu.

Hình ảnh có "Kranich"

Thêm

Bản dịch "Kranich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch