Phép dịch "Knockout" thành Tiếng Việt

Đo ván, đo ván là các bản dịch hàng đầu của "Knockout" thành Tiếng Việt.

Knockout noun masculine

Knockout (Sport)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đo ván

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Knockout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

knockout
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đo ván

Các cụm từ tương tự như "Knockout" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Knockout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch