Phép dịch "Knopf" thành Tiếng Việt

nút, Khuy, cúc là các bản dịch hàng đầu của "Knopf" thành Tiếng Việt.

Knopf noun proper masculine ngữ pháp

Button (engl.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nút

    noun

    Denn wenn du stirbst, drückt er sicher auf den Knopf.

    Nếu mẹ chết, ông ấy sẽ bấm nút.

  • Khuy

    Zielen Sie auf einen Knopf, schießen Sie vielleicht ein paar Zentimeter daneben.

    Nếu cậu ngắm vào khuy áo, cậu có thể trượt hai tấc.

  • cúc

    noun

    Dies sind Filmaufnahmen mit Hilfe einer in einem Knopf versteckten Kamera.

    Và đoạn phim dưới đây được quay từ 1 máy quay được giấu trong cúc áo.

  • cái cúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Knopf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

knopf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nút

    noun

    Alles was du tun musst, ist den Knopf zu drücken.

    Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.

Hình ảnh có "Knopf"

Thêm

Bản dịch "Knopf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch