Phép dịch "Knopf" thành Tiếng Việt
nút, Khuy, cúc là các bản dịch hàng đầu của "Knopf" thành Tiếng Việt.
Knopf
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Button (engl.) [..]
-
nút
nounDenn wenn du stirbst, drückt er sicher auf den Knopf.
Nếu mẹ chết, ông ấy sẽ bấm nút.
-
Khuy
Zielen Sie auf einen Knopf, schießen Sie vielleicht ein paar Zentimeter daneben.
Nếu cậu ngắm vào khuy áo, cậu có thể trượt hai tấc.
-
cúc
nounDies sind Filmaufnahmen mit Hilfe einer in einem Knopf versteckten Kamera.
Và đoạn phim dưới đây được quay từ 1 máy quay được giấu trong cúc áo.
-
cái cúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Knopf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
knopf
-
nút
nounAlles was du tun musst, ist den Knopf zu drücken.
Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
Hình ảnh có "Knopf"
Thêm ví dụ
Thêm