Phép dịch "Kirsche" thành Tiếng Việt

Anh đào, anh đào, dâu tây là các bản dịch hàng đầu của "Kirsche" thành Tiếng Việt.

Kirsche noun feminine ngữ pháp

Das Holz des Kirschbaums. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Anh đào

    Frucht

    Die sauren Kirschen waren schon zerstoßen und fertig.

    Trái anh đào chua đã được đập dập và sẵn sàng.

  • anh đào

    noun

    Kleine Frucht, von gewöhnlich roter, schwarzer oder gelber Farbe mit glatten, harten Samen und einem kurzen festen Stiel.

    Die sauren Kirschen waren schon zerstoßen und fertig.

    Trái anh đào chua đã được đập dập và sẵn sàng.

  • dâu tây

    noun
  • quả anh đào

    Präsident Eyring freute sich über die Kirschen, weil dieses Geschenk ihn tröstete.

    Chủ tịch Eyring thích món quà quả anh đào vì nó mang đến sự an ủi cho ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kirsche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kirsche"

Các cụm từ tương tự như "Kirsche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kirsche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch