Phép dịch "Kiribati" thành Tiếng Việt

Kiribati là bản dịch của "Kiribati" thành Tiếng Việt.

Kiribati proper neuter ngữ pháp

Inselstaat in Ozeanien mit der Hauptstadt Tarawa

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kiribati

    Inselstaat in Ozeanien mit der Hauptstadt Tarawa

    Im Laufe dieses Prozesses traf ich den Präsidenten von Kiribati,

    Khi đi được nửa đường thực hiện tiến trình này, tôi gặp tổng thống Kiribati,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kiribati " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kiribati"

Thêm

Bản dịch "Kiribati" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch