Phép dịch "Kind" thành Tiếng Việt

con, đứa bé, đứa trẻ là các bản dịch hàng đầu của "Kind" thành Tiếng Việt.

Kind noun neuter ngữ pháp

Zögling (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con

    noun

    Sie wusste, ich würde nicht mein Kind nicht verlassen.

    Cô ta biết anh sẽ không bỏ con mình mà đi.

  • đứa bé

    noun

    Die Mutter jenes Kindes ist Nachrichtensprecherin.

    Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.

  • đứa trẻ

    noun

    Das Kind hörte sofort auf zu weinen, als es seine Mutter sah.

    Ngay khi nhìn thấy người mẹ, đứa trẻ đã liền nín khóc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trẻ em
    • thiếu nhi
    • trẻ
    • tử
    • Trẻ em
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kind"

Các cụm từ tương tự như "Kind" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch