Phép dịch "Kimono" thành Tiếng Việt

kimono, Kimono là các bản dịch hàng đầu của "Kimono" thành Tiếng Việt.

Kimono Noun masculine ngữ pháp

auf dem Rücken und auf den Ärmeln [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kimono

    noun

    Ich hätt gern den Kimono, wenn es nichts ausmacht.

    Em muốn lấy bộ kimono nếu các người không phiền.

  • Kimono

    Ich hätt gern den Kimono, wenn es nichts ausmacht.

    Em muốn lấy bộ kimono nếu các người không phiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kimono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kimono"

Thêm

Bản dịch "Kimono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch