Phép dịch "Kimono" thành Tiếng Việt
kimono, Kimono là các bản dịch hàng đầu của "Kimono" thành Tiếng Việt.
Kimono
Noun
masculine
ngữ pháp
auf dem Rücken und auf den Ärmeln [..]
-
kimono
nounIch hätt gern den Kimono, wenn es nichts ausmacht.
Em muốn lấy bộ kimono nếu các người không phiền.
-
Kimono
Ich hätt gern den Kimono, wenn es nichts ausmacht.
Em muốn lấy bộ kimono nếu các người không phiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kimono " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kimono"
Thêm ví dụ
Thêm