Phép dịch "Kilo" thành Tiếng Việt

Kilô, kilô là các bản dịch hàng đầu của "Kilo" thành Tiếng Việt.

Kilo noun Noun masculine neuter ngữ pháp

1000 Einheiten

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kilô

    22.000 pro Kilo diesen Monat.

    Hai mươi hai nghìn Kilô tháng này.

  • kilô

    Vorsatz für Maßeinheiten

    22.000 pro Kilo diesen Monat.

    Hai mươi hai nghìn Kilô tháng này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kilo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kilo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kilo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch