Phép dịch "Kilometer" thành Tiếng Việt

kilômet, cây số, kilômét là các bản dịch hàng đầu của "Kilometer" thành Tiếng Việt.

Kilometer noun masculine ngữ pháp

km (Einheitenzeichen) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kilômet

    noun
  • cây số

    noun

    Ein paar Kilometer von hier ist ein Fluss.

    Có một con sông cách chỗ này vài cây số.

  • kilômét

    SI-Einheit der Länge, tausend Meter [..]

    Gern war Luc Woche um Woche insgesamt über 10 Kilometer zu Fuß unterwegs, um mit Albert zu studieren.

    Hàng tuần, anh Luc vui vẻ đi bộ hơn năm kilômét mỗi bận để điều khiển buổi học.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ki lô mét
    • kí lô mét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kilometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kilometer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kilometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch