Phép dịch "Kelchblatt" thành Tiếng Việt
Lá đài, lá đài là các bản dịch hàng đầu của "Kelchblatt" thành Tiếng Việt.
Kelchblatt
noun
neuter
ngữ pháp
-
Lá đài
Blatt der äußeren Blütenhülle in der Blüte von bedecktsamigen Pflanzen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kelchblatt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kelchblatt
-
lá đài
Thêm ví dụ
Thêm