Phép dịch "Kelchblatt" thành Tiếng Việt

Lá đài, lá đài là các bản dịch hàng đầu của "Kelchblatt" thành Tiếng Việt.

Kelchblatt noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lá đài

    Blatt der äußeren Blütenhülle in der Blüte von bedecktsamigen Pflanzen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kelchblatt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kelchblatt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lá đài

Thêm

Bản dịch "Kelchblatt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch