Phép dịch "Keks" thành Tiếng Việt

bánh quy là bản dịch của "Keks" thành Tiếng Việt.

Keks noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bánh quy

    noun

    bánh ngọt tây

    "Mama, darf ich einen Keks essen?" "Nein, darfst du nicht. Man sollte nicht zwischen den Mahlzeiten essen."

    "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Keks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

keks
+ Thêm

"keks" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho keks trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Keks"

Thêm

Bản dịch "Keks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch