Phép dịch "Keller" thành Tiếng Việt
tầng hầm, Tầng hầm, hầm là các bản dịch hàng đầu của "Keller" thành Tiếng Việt.
Keller
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Stapel (umgangssprachlich) [..]
-
tầng hầm
Sie stürmten in den Keller, und was fanden sie?
Quân đội xông vào tầng hầm, và họ thấy gì?
-
Tầng hầm
unter der Erde liegendes geschlossenes Gebäudebauteil
Der Keller ist der schnellste Weg nach draußen.
Tầng hầm là đường thoát nhanh nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Keller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
keller
-
hầm
nounSie stürmten in den Keller, und was fanden sie?
Quân đội xông vào tầng hầm, và họ thấy gì?
Hình ảnh có "Keller"
Các cụm từ tương tự như "Keller" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Helen Keller
Thêm ví dụ
Thêm