Phép dịch "Keller" thành Tiếng Việt

tầng hầm, Tầng hầm, hầm là các bản dịch hàng đầu của "Keller" thành Tiếng Việt.

Keller noun proper masculine ngữ pháp

Stapel (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tầng hầm

    Sie stürmten in den Keller, und was fanden sie?

    Quân đội xông vào tầng hầm, và họ thấy gì?

  • Tầng hầm

    unter der Erde liegendes geschlossenes Gebäudebauteil

    Der Keller ist der schnellste Weg nach draußen.

    Tầng hầm là đường thoát nhanh nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Keller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

keller
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hầm

    noun

    Sie stürmten in den Keller, und was fanden sie?

    Quân đội xông vào tầng hầm, và họ thấy gì?

Hình ảnh có "Keller"

Các cụm từ tương tự như "Keller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Keller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch