Phép dịch "Kater" thành Tiếng Việt

mèo, dựng xiên, tồn tại là các bản dịch hàng đầu của "Kater" thành Tiếng Việt.

Kater noun masculine ngữ pháp

schwerer Kopf (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mèo

    noun

    Ich habe zwei Kater.

    Tôi có hai con mèo.

  • dựng xiên

    noun

    Unwohlsein, Übelkeit und Kopfschmerzen nach einer durchzechten Nacht mit zu viel Alkohol.

  • tồn tại

    noun

    Unwohlsein, Übelkeit und Kopfschmerzen nach einer durchzechten Nacht mit zu viel Alkohol.

  • con mèo

    noun

    Ich habe zwei Kater.

    Tôi có hai con mèo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kater " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kater"

Thêm

Bản dịch "Kater" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch