Phép dịch "Kasten" thành Tiếng Việt

hộp là bản dịch của "Kasten" thành Tiếng Việt.

Kasten noun Noun masculine feminine ngữ pháp

Kasten (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    Weißt du überhaupt, was dieser schwarze Kasten ist?

    Anh có biết cái hộp đen đó là gì không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kasten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kasten"

Thêm

Bản dịch "Kasten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch