Phép dịch "Kasus" thành Tiếng Việt

Cách, cách là các bản dịch hàng đầu của "Kasus" thành Tiếng Việt.

Kasus noun masculine ngữ pháp

Der grammatikalische Fall in dem ein Hauptwort verwendet wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cách

    grammatische Kategorie

  • cách

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kasus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kasus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kasus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch