Phép dịch "Kastanie" thành Tiếng Việt

hạt dẻ là bản dịch của "Kastanie" thành Tiếng Việt.

Kastanie noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Castanea crenata

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hạt dẻ

    noun

    Ich saß unter der Platane, er unter der Kastanie.

    Tôi ngồi dưới cây mã đề còn ảnh ngồi dưới cây hạt dẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kastanie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kastanie"

Các cụm từ tương tự như "Kastanie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kastanie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch