Phép dịch "Kap" thành Tiếng Việt
Mũi đất là bản dịch của "Kap" thành Tiếng Việt.
Kap
noun
neuter
ngữ pháp
-
Mũi đất
Landspitze
Einer der Männer sagte, dass diese Stürme am Kap... uns westwärts vom Kurs abbrachten.
Tôi nghe một người nói là cơn bão ở vùng mũi đất đã đẩy chúng ta lệch khỏi lộ trình về hướng Tây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kap
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kap" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kap trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Kap"
Các cụm từ tương tự như "Kap" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cabo Verde
-
Sóc đất Nam Phi
-
Cape Horn
-
Mũi Columbia
-
cabo verde
-
Mũi Hảo Vọng · mũi · mũi Hảo Vọng · 好望
-
mũi hảo vọng
-
Mũi Arkona
Thêm ví dụ
Thêm