Phép dịch "Kap" thành Tiếng Việt

Mũi đất là bản dịch của "Kap" thành Tiếng Việt.

Kap noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mũi đất

    Landspitze

    Einer der Männer sagte, dass diese Stürme am Kap... uns westwärts vom Kurs abbrachten.

    Tôi nghe một người nói là cơn bão ở vùng mũi đất đã đẩy chúng ta lệch khỏi lộ trình về hướng Tây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kap
+ Thêm

"kap" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kap trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Kap"

Các cụm từ tương tự như "Kap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch