Phép dịch "Kalmar" thành Tiếng Việt

mực ống là bản dịch của "Kalmar" thành Tiếng Việt.

Kalmar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mực ống

    noun

    Bei der Tiefsee-Jagd auf den Kalmar

    Nên để săn mực ống đại dương,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kalmar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kalmar"

Thêm

Bản dịch "Kalmar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch