Phép dịch "kalt" thành Tiếng Việt
lạnh, lạnh lẽo, nguội là các bản dịch hàng đầu của "kalt" thành Tiếng Việt.
kalt
adjective
ngữ pháp
zapfig kalt (umgangssprachlich) [..]
-
lạnh
adjectiveSolange es nicht kalt wird, ist es okay.
Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được.
-
lạnh lẽo
adjectiveMan fühlt sich innerlich so kalt, so ängstlich.
Nó làm ngài run sợ, thấy lạnh lẽo từ bên trong.
-
nguội
adjectiveIch könnte draußen warten, aber dann würde der Kaffee kalt.
Em có thể đợi ở ngoài, nhưng cà-phê sẽ nguội hết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kalt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kalt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiến tranh lạnh
-
Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
Thêm ví dụ
Thêm