Phép dịch "Kutsche" thành Tiếng Việt

xe ngựa, xe tải là các bản dịch hàng đầu của "Kutsche" thành Tiếng Việt.

Kutsche noun feminine ngữ pháp

Schüssel (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xe ngựa

    Die beiden holen die anderen und jagen die Kutsche.

    Hai tên đó sẽ tập họp những tên kia và đuổi theo chuyến xe ngựa.

  • xe tải

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kutsche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kutsche"

Thêm

Bản dịch "Kutsche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch