Phép dịch "Investor" thành Tiếng Việt

đầu tư là bản dịch của "Investor" thành Tiếng Việt.

Investor noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đầu tư

    Ihre Investoren, die ich vertrete, sind zutiefst besorgt.

    Những người đầu tư cho ông mà tôi đại diện, đang rất quan tâm về vấn đề này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Investor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Investor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch