Phép dịch "Iod" thành Tiếng Việt

iot, Iođ, iốt là các bản dịch hàng đầu của "Iod" thành Tiếng Việt.

Iod noun neuter ngữ pháp

Chemisches Element mit dem Symbol I und der Ordnungszahl 53, nichtmetallisches Halogen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • iot

    noun
  • Iođ

    noun
  • iốt

    Chemisches Element mit dem Symbol I und der Ordnungszahl 53, nichtmetallisches Halogen

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • iođ
    • Iốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Iod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

iod
+ Thêm

"iod" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho iod trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Iod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch