Phép dịch "Investition" thành Tiếng Việt
đầu tư, Đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "Investition" thành Tiếng Việt.
Investition
noun
feminine
ngữ pháp
-
đầu tư
nounRein wirtschaftlich gesehen, war das eine große Investition.
Xét về khía cạnh phát triển kinh tế, đó là một sự đầu tư đáng kể.
-
Đầu tư
Verwendung finanzieller Mittel oder die Anlage von Kapital in Vermögen bzw. Geldkapital, um damit neue Geldgewinne aus bestehenden Unternehmungen zu bekommen
Investition muss etwas anderes werden.
Đầu tư phải là một con quái vật khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Investition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
investition
+
Thêm bản dịch
Thêm
"investition" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho investition trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm