Phép dịch "Intelligenz" thành Tiếng Việt

giới trí thức, trí thông minh là các bản dịch hàng đầu của "Intelligenz" thành Tiếng Việt.

Intelligenz noun Noun feminine ngữ pháp

Köpfchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giới trí thức

    noun
  • trí thông minh

    kognitive Leistungsfähigkeit

    Nein. Ich würde sagen, du besitzt überdurchschnittliche Intelligenz.

    Không, tôi cho là chị sở hữu trí thông minh trên trung bình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Intelligenz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

intelligenz
+ Thêm

"intelligenz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho intelligenz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Intelligenz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Intelligenz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch