Phép dịch "Intellektueller" thành Tiếng Việt
trí thức là bản dịch của "Intellektueller" thành Tiếng Việt.
Intellektueller
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Eierkopf (abwertend)
-
trí thức
nounUnd sie konzentrierten sich dabei vor allem auf die Elite und die Intellektuellen,
Và chúng tập trung và nhắm tới các tầng lớp thượng lưu và trí thức,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Intellektueller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
intellektueller
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"intellektueller" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho intellektueller trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm