Phép dịch "Intelligenzquotient" thành Tiếng Việt

IQ, chỉ số thông minh là các bản dịch hàng đầu của "Intelligenzquotient" thành Tiếng Việt.

Intelligenzquotient noun masculine ngữ pháp

Die Einheit, in der das Ergebnis eines Intelligenztests angezeigt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • IQ

    noun

    durch einen Intelligenztest ermittelte Kenngröße

  • chỉ số thông minh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Intelligenzquotient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Intelligenzquotient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch