Phép dịch "Ideologie" thành Tiếng Việt

hệ tư tưởng, lý thuyết, tư tưởng là các bản dịch hàng đầu của "Ideologie" thành Tiếng Việt.

Ideologie noun feminine ngữ pháp

wes Sinnes (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hệ tư tưởng

  • lý thuyết

    noun
  • tư tưởng

    noun

    Lehre von der Idee, politische und soziale Denkmodelle

    Kann eine Ideologie so wichtig sein, dass man sich dafür gegenseitig umbringt?

    Cái hệ tư tưởng đó đã quá đủ để chém giết lẫn nhau như thế này sao?

  • ý thức hệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ideologie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Ideologie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ideologie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch