Phép dịch "Idee" thành Tiếng Việt
khái niệm, tư tưởng, Ý tưởng là các bản dịch hàng đầu của "Idee" thành Tiếng Việt.
Idee
noun
feminine
ngữ pháp
Geistesblitz (umgangssprachlich) [..]
-
khái niệm
nounDamals hatte ich noch die romantische Idee eines zivilisierten Krieges.
Lúc đó tôi vẫn còn vài khái niệm lãng mạn về một cuộc chiến văn minh.
-
tư tưởng
nounJa, aber er kann seine radikalen Ideen nicht verbergen.
Cậu ấy luôn truyền bá các tư tưởng cấp tiến.
-
Ý tưởng
neuer, originellen, manchmal geistreicher oder witziger Gedanke
Ich habe keine weiteren Ideen.
Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ý niệm
- ý định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Idee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm