Phép dịch "Idee" thành Tiếng Việt

khái niệm, tư tưởng, Ý tưởng là các bản dịch hàng đầu của "Idee" thành Tiếng Việt.

Idee noun feminine ngữ pháp

Geistesblitz (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khái niệm

    noun

    Damals hatte ich noch die romantische Idee eines zivilisierten Krieges.

    Lúc đó tôi vẫn còn vài khái niệm lãng mạn về một cuộc chiến văn minh.

  • tư tưởng

    noun

    Ja, aber er kann seine radikalen Ideen nicht verbergen.

    Cậu ấy luôn truyền bá các tư tưởng cấp tiến.

  • Ý tưởng

    neuer, originellen, manchmal geistreicher oder witziger Gedanke

    Ich habe keine weiteren Ideen.

    Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ý niệm
    • ý định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Idee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Idee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch