Phép dịch "Identifikation" thành Tiếng Việt

Nhân thân, mã định danh là các bản dịch hàng đầu của "Identifikation" thành Tiếng Việt.

Identifikation noun Noun feminine ngữ pháp

eines Verdächtigen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhân thân

    Abwehrmechanismus in der Psychoanalyse

  • mã định danh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Identifikation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Identifikation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch