Phép dịch "Hospital" thành Tiếng Việt

bệnh viện, nhà thương là các bản dịch hàng đầu của "Hospital" thành Tiếng Việt.

Hospital noun Noun neuter ngữ pháp

Spital (österr.) (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bệnh viện

    noun

    Gebäude, in dem kranke oder verletzte Menschen von Ärzten und Krankenschwestern behandelt und gepflegt werden.

    Ich bringe sie ins Hospital.

    Tôi sẽ đưa cô ta tới bệnh viện.

  • nhà thương

    noun

    Gebäude, in dem kranke oder verletzte Menschen von Ärzten und Krankenschwestern behandelt und gepflegt werden.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hospital " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hospital"

Thêm

Bản dịch "Hospital" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch