Phép dịch "Hotel" thành Tiếng Việt

khách sạn, lữ quán, 客棧 là các bản dịch hàng đầu của "Hotel" thành Tiếng Việt.

Hotel noun neuter ngữ pháp

Bettenburg (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khách sạn

    noun

    Beherbergungs- und Verpflegungsbetrieb für Gäste gegen Bezahlung [..]

    Nächsten Sonntag werde ich schon einen Monat in diesem Hotel verbracht haben.

    Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.

  • lữ quán

    noun

    Eine Einrichtung, die zahlenden Gästen Unterkunft und andere Dienstleistungen bietet; gewöhnlich größer als ein Gästehaus und oft Teil einer Kette.

  • 客棧

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 旅館
    • hách sạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hotel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hotel"

Các cụm từ tương tự như "Hotel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hotel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch