Phép dịch "Hose" thành Tiếng Việt
quần, quần lót dài, Quần là các bản dịch hàng đầu của "Hose" thành Tiếng Việt.
Hose
noun
feminine
ngữ pháp
Büx (norddeutsch) (umgangssprachlich) [..]
-
quần
nounKleidungsstück, das an der unteren Körperhälfte getragen wird und welches die Beine getrennt bedeckt.
Oh, meine weiße Hose! Sie war neu.
Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
-
quần lót dài
Kleidungsstück, das an der unteren Körperhälfte getragen wird und welches die Beine getrennt bedeckt.
-
Quần
Bekleidungsstück
Oh, meine weiße Hose! Sie war neu.
Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hose"
Các cụm từ tương tự như "Hose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quần
Thêm ví dụ
Thêm