Phép dịch "Horn" thành Tiếng Việt
sừng, Sừng, dấu móc là các bản dịch hàng đầu của "Horn" thành Tiếng Việt.
Horn
noun
proper
masculine
neuter
ngữ pháp
Tröte (umgangssprachlich) [..]
-
sừng
nounNun siehst du ein bisschen wie ein kleiner Hügel mit Hörnern aus.
Giờ cậu nhìn như quả đồi với hai sừng rồi.
-
Sừng
Auswuchs am Kopf der Hornträger und der Nashörner
Die Hörner eines Tiers sind eine mächtige Waffe.
Sừng của một con vật là vũ khí lợi hại.
-
dấu móc
diakritisches Zeichen
-
kèn trum-pet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Horn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
horn
-
kèn cor
Hình ảnh có "Horn"
Các cụm từ tương tự như "Horn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sừng Châu Phi
Thêm ví dụ
Thêm