Phép dịch "Horn" thành Tiếng Việt

sừng, Sừng, dấu móc là các bản dịch hàng đầu của "Horn" thành Tiếng Việt.

Horn noun proper masculine neuter ngữ pháp

Tröte (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sừng

    noun

    Nun siehst du ein bisschen wie ein kleiner Hügel mit Hörnern aus.

    Giờ cậu nhìn như quả đồi với hai sừng rồi.

  • Sừng

    Auswuchs am Kopf der Hornträger und der Nashörner

    Die Hörner eines Tiers sind eine mächtige Waffe.

    Sừng của một con vật là vũ khí lợi hại.

  • dấu móc

    diakritisches Zeichen

  • kèn trum-pet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Horn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

horn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kèn cor

Hình ảnh có "Horn"

Các cụm từ tương tự như "Horn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Horn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch