Phép dịch "Hoden" thành Tiếng Việt
tinh hoàn, hòn dái, Tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "Hoden" thành Tiếng Việt.
Hoden
noun
masculine
ngữ pháp
Testikel (fachsprachlich) [..]
-
tinh hoàn
nounDu gibst nicht zu, dass es aussieht wie zwei Hoden?
Cậu không thể thừa nhận là nhìn nó giống hệt tinh hoàn sao?
-
hòn dái
noun -
Tinh hoàn
männliches Geschlechtsorgan vieler Gewebetiere
Genau dazu sind externe Hoden da.
Tinh hoàn ở phía ngoài là thế đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hoden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm