Phép dịch "hoffen" thành Tiếng Việt

hy vọng, mong, 希望 là các bản dịch hàng đầu của "hoffen" thành Tiếng Việt.

hoffen verb ngữ pháp

einen Wunsch hegen (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hy vọng

    verb

    Ich hoffe, dass es dir bald gut geht.

    Tôi hy vọng, rằng bạn hãy sớm khoẻ lại.

  • mong

    verb

    Nun, ich hoffe wirklich, dass du es schaffen wirst.

    Well, tôi thực sự mong ông thành công.

  • 希望

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoffen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hoffen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Hoffen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hoffen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "hoffen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch