Phép dịch "Hoffnung" thành Tiếng Việt

hy vọng, 希望, nguồn hy vọng là các bản dịch hàng đầu của "Hoffnung" thành Tiếng Việt.

Hoffnung noun feminine ngữ pháp

Der Glaube, dass ein Wunsch in der Zukunft erfüllt werden kann.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hy vọng

    noun

    Der Glaube, dass ein Wunsch in der Zukunft erfüllt werden kann.

    Und anders als spiritistische Medien weckt er keine falschen Hoffnungen — was er sagt, stimmt immer.

    Vì thế, Đức Chúa Trời cho chúng ta hy vọng thật, còn những người đồng cốt chỉ đưa ra hy vọng giả dối.

  • 希望

    noun
  • nguồn hy vọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hoffnung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hoffnung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mong

    verb

    Ich mach mir gar keine Hoffnungen, dass sie noch warten.

    Sự thật là, tôi không mong họ chờ tôi.

Các cụm từ tương tự như "Hoffnung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hoffnung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch