Phép dịch "Hirse" thành Tiếng Việt

kê, Kê, cây kê là các bản dịch hàng đầu của "Hirse" thành Tiếng Việt.

Hirse noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Setaria italica [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kê

    noun

    Die Menschen dort verdienten sich ihren Lebensunterhalt mit dem Verkauf von Hirse, Holz und Holzkohle.

    Người dân ở đó kiếm sống bằng việc bán hạt kê, gỗ và than.

  • Kê

    kleinfrüchtiges Spelzgetreide

    Die Menschen dort verdienten sich ihren Lebensunterhalt mit dem Verkauf von Hirse, Holz und Holzkohle.

    Người dân ở đó kiếm sống bằng việc bán hạt kê, gỗ và than.

  • cây kê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hirse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hirse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch