Phép dịch "Hisbollah" thành Tiếng Việt

Hezbollah là bản dịch của "Hisbollah" thành Tiếng Việt.

Hisbollah proper noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hezbollah

    proper

    Und doch landete es in Beirut, im Haus eines Hisbollah Anführers?

    Thế mà nó lại xuất hiện ở Beirut trong nhà một lãnh đạo của Hezbollah sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hisbollah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hisbollah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch