Phép dịch "Hirnnerv" thành Tiếng Việt

Thần kinh sọ não, thần kinh sọ não là các bản dịch hàng đầu của "Hirnnerv" thành Tiếng Việt.

Hirnnerv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thần kinh sọ não

    im Gehirn entspringende periphere Nerven

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hirnnerv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hirnnerv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thần kinh sọ não

Thêm

Bản dịch "Hirnnerv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch