Phép dịch "Hering" thành Tiếng Việt

cá trích là bản dịch của "Hering" thành Tiếng Việt.

Hering noun masculine ngữ pháp

schmales Handtuch (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá trích

    Wir beginnen mit Käse und Heringen... gefolgt vom Pfeffersteak flambé.

    Chúng tôi sẽ bắt đầu với cá trích phô-mai... sau đó là thịt bò sốt tiêu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hering"

Các cụm từ tương tự như "Hering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch