Phép dịch "Herde" thành Tiếng Việt

bầy, chăn trâu, đàn là các bản dịch hàng đầu của "Herde" thành Tiếng Việt.

Herde noun feminine ngữ pháp

Rotte (u.a. Jägersprache für Wildschweine)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bầy

    noun

    Vielleicht stellen sie fest, dass sie sich, weil sie anders sind, langsam immer weiter von der Herde entfernen.

    Có lẽ vì họ khác biệt, họ tự thấy dần dần xa rời khỏi bầy.

  • chăn trâu

  • đàn

    noun

    Ich bin froh, dass es nicht zu meiner Herde kam.

    Ta vui mừng ta không thêm nó vào đàn của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Herde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

herde
+ Thêm

"herde" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho herde trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Herde"

Các cụm từ tương tự như "Herde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Herde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch